TƯ LIỆU QUỐC KỲ
Bài viết truyền thông

TỔNG HỢP CÁC CHỦ ĐỀ SINH HOẠT LỚP/SINH HOẠT CHI ĐOÀN LIÊN QUAN ĐẾN QUỐC KỲ VIỆT NAM

TRƯỜNG CAO ĐẲNG ĐẠI VIỆT SÀI GÒN

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

TP. Hồ Chí Minh, ngày 10 tháng 4 năm 2025

TÀI LIỆU HỌC LIỆU SỐ

TỔNG HỢP CÁC CHỦ ĐỀ SINH HOẠT LỚP/SINH HOẠT CHI ĐOÀN LIÊN QUAN ĐẾN QUỐC KỲ VIỆT NAM

Gắn với đề tài: “Giải pháp xây dựng cơ sở dữ liệu số và mô hình giáo dục trải nghiệm về lịch sử Quốc kỳ Việt Nam thông qua tư liệu hóa hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại 63 tỉnh, thành phố”

Gắn với đề tài: “Giải pháp xây dựng cơ sở dữ liệu số và mô hình giáo dục trải nghiệm về lịch sử Quốc kỳ Việt Nam thông qua tư liệu hóa hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại 63 tỉnh, thành phố”

I. MỤC ĐÍCH CHUNG

Việc xây dựng các chủ đề sinh hoạt lớp/sinh hoạt chi đoàn liên quan đến Quốc kỳ Việt Nam nhằm cụ thể hóa nội dung ứng dụng của đề tài trong hoạt động giáo dục chính trị, tư tưởng, giáo dục truyền thống yêu nước và giáo dục trách nhiệm công dân cho học sinh, sinh viên. Các chủ đề được thiết kế theo hướng gần gũi, thiết thực, có hoạt động cụ thể, có sản phẩm minh chứng và có khả năng tổ chức định kỳ trong nhà trường.

Thông qua các buổi sinh hoạt, sinh viên không chỉ tìm hiểu ý nghĩa thiêng liêng của Quốc kỳ Việt Nam mà còn tham gia vào quá trình khai thác tư liệu, xây dựng sản phẩm học tập, lan tỏa thông điệp tích cực và đóng góp vào cơ sở dữ liệu số, website chuyên đề của đề tài.

II. TỔNG HỢP 04 CHỦ ĐỀ SINH HOẠT

STT Tên chủ đề Mục tiêu chính Hoạt động trọng tâm Sản phẩm minh chứng
1 Quốc kỳ Việt Nam - Biểu tượng thiêng liêng của Tổ quốc Giúp sinh viên hiểu ý nghĩa, giá trị và thái độ đúng đắn đối với Quốc kỳ Việt Nam. Cảm nhận về Quốc kỳ; thảo luận ứng xử khi chào cờ; xây dựng thông điệp lớp/chi đoàn. Bài cảm nhận; thông điệp lớp/chi đoàn; hình ảnh sinh hoạt.
2 63 tỉnh, thành phố - Một Quốc kỳ thiêng liêng Giúp sinh viên hiểu tinh thần đại đoàn kết dân tộc và sự thống nhất trong đa dạng. Giới thiệu địa phương; bản đồ Quốc kỳ; một địa phương - một câu chuyện. Bài giới thiệu tỉnh/thành; poster/infographic; sản phẩm đề xuất đưa lên website.
3 Sinh viên với hành trình số hóa tư liệu Quốc kỳ Việt Nam Giúp sinh viên tham gia thu thập, chuẩn hóa và số hóa tư liệu phục vụ cơ sở dữ liệu số. Lập hồ sơ tư liệu mẫu; nhận diện nguồn tin; đề xuất mã QR. Hồ sơ tư liệu số mẫu; danh mục tư liệu; mẫu poster/mã QR.
4 Tự hào Quốc kỳ Việt Nam - Lan tỏa giá trị lịch sử trong thời đại số Định hướng sinh viên truyền thông tích cực, đúng mực, sáng tạo về Quốc kỳ Việt Nam. Thiết kế video, poster, bài viết ngắn; cam kết lan tỏa thông tin tích cực. Poster; video; bài viết cảm nhận; thông điệp truyền thông.

III. CÁC CHỦ ĐỀ

1. CHỦ ĐỀ 1: QUỐC KỲ VIỆT NAM - BIỂU TƯỢNG THIÊNG LIÊNG CỦA TỔ QUỐC

1.1. Mục đích

Chủ đề giúp học sinh, sinh viên nhận thức sâu sắc hơn về ý nghĩa thiêng liêng của Quốc kỳ Việt Nam; từ đó hình thành thái độ trân trọng, tự hào và có trách nhiệm trong việc gìn giữ, lan tỏa giá trị của biểu tượng quốc gia.

Thông qua sinh hoạt lớp/sinh hoạt chi đoàn, sinh viên hiểu rằng Quốc kỳ không chỉ là hình ảnh xuất hiện trong lễ chào cờ, các ngày lễ lớn hay sự kiện chính trị, mà còn là biểu tượng của độc lập, tự do, thống nhất đất nước và tinh thần đại đoàn kết dân tộc.

1.2. Nội dung trọng tâm

- Tìm hiểu ý nghĩa của Quốc kỳ Việt Nam.

- Ý nghĩa nền đỏ và ngôi sao vàng năm cánh.

- Quốc kỳ Việt Nam trong đời sống chính trị, văn hóa, giáo dục và xã hội.

- Thái độ đúng đắn của học sinh, sinh viên khi tham gia lễ chào cờ.

- Trách nhiệm của sinh viên trong việc tôn trọng, gìn giữ và lan tỏa giá trị Quốc kỳ Việt Nam.

1.3. Hình thức tổ chức

- Giáo viên chủ nhiệm/Bí thư chi đoàn giới thiệu chủ đề.

- Trình chiếu hình ảnh/video ngắn về Quốc kỳ Việt Nam.

- Tổ chức thảo luận nhóm theo câu hỏi gợi ý.

- Sinh viên chia sẻ cảm nhận cá nhân.

- Lớp/chi đoàn xây dựng thông điệp chung về Quốc kỳ Việt Nam.

1.4. Hoạt động gợi ý

Hoạt động 1: “Một phút cảm nhận về Quốc kỳ Việt Nam”

Mỗi sinh viên viết nhanh một câu cảm nhận khi nhìn thấy Quốc kỳ Việt Nam tung bay trong lễ chào cờ, sự kiện thể thao, sự kiện chính trị hoặc các dịp lễ lớn của đất nước.

Hoạt động 2: “Thông điệp dưới lá cờ Tổ quốc”

Mỗi nhóm sinh viên xây dựng một thông điệp ngắn từ 10 đến 20 chữ thể hiện tình yêu Tổ quốc, niềm tự hào dân tộc hoặc trách nhiệm của sinh viên đối với Quốc kỳ Việt Nam.

Hoạt động 3: “Ứng xử văn minh khi chào cờ”

Sinh viên thảo luận những việc nên làm và không nên làm khi tham dự lễ chào cờ, từ đó thống nhất bộ quy tắc ứng xử của lớp/chi đoàn.

1.5. Câu hỏi thảo luận

1.5.1. Theo bạn, Quốc kỳ Việt Nam có ý nghĩa như thế nào đối với mỗi công dân Việt Nam?

1.5.2. Vì sao cần có thái độ trang nghiêm, tôn trọng khi tham dự lễ chào cờ?

1.5.3. Là sinh viên, bạn có thể làm gì để lan tỏa giá trị của Quốc kỳ Việt Nam trong học tập và đời sống?

1.5.4. Việc tìm hiểu ý nghĩa Quốc kỳ Việt Nam có giúp sinh viên nâng cao lòng yêu nước không? Vì sao?

1.6. Sản phẩm sau sinh hoạt

- Bài cảm nhận ngắn của sinh viên.

- Bộ thông điệp của lớp/chi đoàn về Quốc kỳ Việt Nam.

- Hình ảnh sinh hoạt lớp/chi đoàn.

- Danh sách sinh viên tham gia.

- 01 bài viết ngắn đăng website/fanpage lớp, khoa hoặc nhà trường.

1.7. Gắn với đề tài

Chủ đề này giúp sinh viên hiểu nền tảng ý nghĩa của Quốc kỳ Việt Nam trước khi tham gia các hoạt động tư liệu hóa, tra cứu cơ sở dữ liệu số, viết bài cảm nhận, tham gia cuộc thi hoặc đóng góp sản phẩm học tập cho website của đề tài.

2. CHỦ ĐỀ 2: 63 TỈNH, THÀNH PHỐ - MỘT QUỐC KỲ THIÊNG LIÊNG

2.1. Mục đích

Chủ đề giúp sinh viên hiểu rõ hơn về tinh thần đại đoàn kết dân tộc, sự thống nhất trong đa dạng của đất nước Việt Nam thông qua hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại 63 tỉnh, thành phố.

Thông qua hoạt động sinh hoạt, sinh viên nhận thức rằng dù mỗi địa phương có điều kiện lịch sử, văn hóa, kinh tế, xã hội khác nhau, nhưng tất cả đều chung một Quốc kỳ, chung một Tổ quốc, chung một niềm tự hào dân tộc.

2.2. Nội dung trọng tâm

- Ý nghĩa của việc tư liệu hóa hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại 63 tỉnh, thành phố.

- Quốc kỳ Việt Nam là biểu tượng kết nối các vùng miền.

- Mỗi tỉnh, thành phố là một phần trong chỉnh thể thống nhất của đất nước.

- Vai trò của sinh viên trong việc giới thiệu quê hương, địa phương dưới hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam.

- Khai thác cơ sở dữ liệu số/website để tìm hiểu tư liệu về các địa phương.

2.3. Hình thức tổ chức

- Chia lớp/chi đoàn thành các nhóm theo vùng miền hoặc theo quê quán.

- Mỗi nhóm chọn một tỉnh/thành phố để tìm hiểu.

- Sinh viên tra cứu thông tin từ website/cơ sở dữ liệu số của đề tài hoặc nguồn tư liệu chính thống.

- Đại diện nhóm trình bày trong 3-5 phút.

- Lớp/chi đoàn bình chọn phần trình bày ý nghĩa, sáng tạo, thiết thực nhất.

2.4. Hoạt động gợi ý

Hoạt động 1: “Tôi giới thiệu quê hương tôi dưới lá cờ Tổ quốc”

Sinh viên giới thiệu ngắn về quê hương hoặc một tỉnh/thành phố mà mình quan tâm, gắn với hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam, địa danh lịch sử, di tích, truyền thống văn hóa hoặc câu chuyện tiêu biểu.

Hoạt động 2: “Bản đồ Quốc kỳ 63 tỉnh, thành phố”

Mỗi nhóm chọn một địa phương, ghi thông tin nổi bật và dán lên bản đồ Việt Nam/bản đồ số của lớp. Cuối buổi, lớp hình thành một bản đồ thông tin về 63 tỉnh, thành phố gắn với Quốc kỳ Việt Nam.

Hoạt động 3: “Một địa phương - Một câu chuyện”

Mỗi nhóm tìm một câu chuyện lịch sử, văn hóa, nhân vật, di tích hoặc sự kiện tiêu biểu của một địa phương để giới thiệu trong buổi sinh hoạt.

2.5. Câu hỏi thảo luận

2.5.1. Vì sao việc tư liệu hóa hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại 63 tỉnh, thành phố có ý nghĩa giáo dục?

2.5.2. Hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại các địa phương thể hiện tinh thần đại đoàn kết dân tộc như thế nào?

2.5.3. Sinh viên có thể đóng góp gì vào việc xây dựng cơ sở dữ liệu số về Quốc kỳ Việt Nam tại các tỉnh, thành phố?

2.5.4. Theo bạn, việc tìm hiểu quê hương, địa phương qua hình ảnh Quốc kỳ có giúp sinh viên yêu đất nước hơn không?

2.6. Sản phẩm sau sinh hoạt

- 01 bài giới thiệu ngắn về một tỉnh/thành phố.

- 01 poster/infographic về địa phương dưới hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam.

- Ảnh/video phần trình bày của nhóm.

- Danh sách nhóm tham gia.

- Tư liệu được lựa chọn để đề xuất cập nhật vào cơ sở dữ liệu số của đề tài.

2.7. Gắn với đề tài

Chủ đề này gắn trực tiếp với nội dung tư liệu hóa hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam tại 63 tỉnh, thành phố. Đây cũng là cách huy động sinh viên tham gia thu thập, biên tập, giới thiệu và lan tỏa tư liệu địa phương phục vụ cơ sở dữ liệu số và website của đề tài.

3. CHỦ ĐỀ 3: SINH VIÊN VỚI HÀNH TRÌNH SỐ HÓA TƯ LIỆU QUỐC KỲ VIỆT NAM

3.1. Mục đích

Chủ đề giúp sinh viên hiểu rõ vai trò của chuyển đổi số trong giáo dục truyền thống, đặc biệt là việc số hóa tư liệu về Quốc kỳ Việt Nam. Qua đó, sinh viên được khuyến khích tham gia vào quá trình thu thập, phân loại, biên tập, số hóa và lan tỏa tư liệu trên nền tảng số.

Chủ đề này giúp sinh viên nhận thức rằng công nghệ không chỉ phục vụ học tập chuyên môn mà còn có thể trở thành công cụ hữu hiệu để bảo tồn, giáo dục và lan tỏa giá trị lịch sử, văn hóa dân tộc.

3.2. Nội dung trọng tâm

- Số hóa tư liệu là gì và vì sao cần số hóa tư liệu về Quốc kỳ Việt Nam.

- Quy trình cơ bản: thu thập - kiểm chứng - phân loại - chuẩn hóa - số hóa - lưu trữ - cập nhật lên website.

- Vai trò của cơ sở dữ liệu số trong học tập, nghiên cứu và sinh hoạt chính trị.

- Sinh viên tham gia xây dựng học liệu số, sản phẩm truyền thông số.

- Kỹ năng khai thác, sử dụng thông tin chính thống, có nguồn gốc rõ ràng.

3.3. Hình thức tổ chức

- Giáo viên chủ nhiệm/Bí thư chi đoàn giới thiệu khái quát về cơ sở dữ liệu số của đề tài.

- Hướng dẫn sinh viên cách thu thập và ghi thông tin tư liệu.

- Chia nhóm thực hành lập một “hồ sơ tư liệu số mẫu” về một hình ảnh Quốc kỳ.

- Sinh viên trình bày kết quả và góp ý chéo giữa các nhóm.

- Lựa chọn sản phẩm tốt để bổ sung vào kho tư liệu đề tài.

3.4. Hoạt động gợi ý

Hoạt động 1: “Một hình ảnh - Một hồ sơ tư liệu”

Mỗi nhóm chọn một hình ảnh Quốc kỳ Việt Nam và lập hồ sơ gồm: tên tư liệu, địa điểm, thời gian, nguồn, mô tả, ý nghĩa, từ khóa và đề xuất cách sử dụng trong giáo dục.

Hoạt động 2: “Tư liệu đúng - Tư liệu chưa đúng”

Giáo viên/Bí thư chi đoàn đưa ra một số ví dụ về tư liệu có nguồn rõ ràng và tư liệu chưa rõ nguồn. Sinh viên phân tích, nhận diện và rút kinh nghiệm khi khai thác thông tin.

Hoạt động 3: “Thiết kế mã QR cho tư liệu”

Sinh viên đề xuất ý tưởng gắn mã QR vào poster, triển lãm hoặc bảng thông tin để người học truy cập tư liệu mở rộng trên website.

3.5. Câu hỏi thảo luận

3.5.1. Vì sao cần số hóa tư liệu về Quốc kỳ Việt Nam thay vì chỉ lưu trữ theo cách truyền thống?

3.5.2. Khi thu thập tư liệu lịch sử, sinh viên cần chú ý những yếu tố nào để bảo đảm tính chính xác?

3.5.3. Cơ sở dữ liệu số giúp ích gì cho sinh viên trong học tập, nghiên cứu và sinh hoạt chuyên đề?

3.5.4. Bạn có thể đóng góp sản phẩm gì cho website của đề tài: bài viết, hình ảnh, video, poster hay infographic?

3.6. Sản phẩm sau sinh hoạt

- Hồ sơ tư liệu số mẫu của từng nhóm.

- Danh mục tư liệu đề xuất cập nhật vào cơ sở dữ liệu.

- Poster/infographic/mẫu mã QR minh họa.

- Bài thu hoạch ngắn về ý nghĩa của số hóa tư liệu lịch sử.

- Hình ảnh minh chứng buổi sinh hoạt.

3.7. Gắn với đề tài

Chủ đề này gắn trực tiếp với nội dung xây dựng cơ sở dữ liệu số và website chuyên đề. Sinh viên không chỉ là người học mà còn là người tham gia xây dựng, bổ sung và lan tỏa kho tư liệu số của đề tài.

4. CHỦ ĐỀ 4: TỰ HÀO QUỐC KỲ VIỆT NAM - LAN TỎA GIÁ TRỊ LỊCH SỬ TRONG THỜI ĐẠI SỐ

4.1. Mục đích

Chủ đề giúp sinh viên nâng cao ý thức sử dụng mạng xã hội tích cực, biết cách lan tỏa giá trị lịch sử, văn hóa và tinh thần yêu nước thông qua các sản phẩm truyền thông số về Quốc kỳ Việt Nam.

Thông qua sinh hoạt lớp/sinh hoạt chi đoàn, sinh viên được định hướng tạo ra các sản phẩm truyền thông lành mạnh, ý nghĩa, phù hợp với môi trường học đường và góp phần quảng bá kết quả của đề tài.

4.2. Nội dung trọng tâm

- Vai trò của sinh viên trong truyền thông giáo dục trên môi trường số.

- Lan tỏa giá trị Quốc kỳ Việt Nam qua bài viết, video, hình ảnh, poster, infographic.

- Văn hóa ứng xử khi sử dụng hình ảnh Quốc kỳ trên mạng xã hội.

- Phòng tránh việc chia sẻ thông tin sai lệch, thiếu kiểm chứng.

- Gắn hoạt động truyền thông với cuộc thi tìm hiểu lịch sử Quốc kỳ Việt Nam.

4.3. Hình thức tổ chức

- Sinh viên xem một số mẫu poster/video/bài viết truyền thông về Quốc kỳ Việt Nam.

- Chia nhóm xây dựng ý tưởng truyền thông số.

- Mỗi nhóm trình bày một sản phẩm hoặc ý tưởng sản phẩm.

- Lớp/chi đoàn góp ý, bình chọn sản phẩm có thông điệp tốt nhất.

- Sản phẩm tốt được gửi về Ban Tổ chức đề tài để đăng tải trên website/fanpage.

4.4. Hoạt động gợi ý

Hoạt động 1: “30 giây lan tỏa tự hào Quốc kỳ”

Mỗi nhóm xây dựng ý tưởng video ngắn 30-60 giây với thông điệp về Quốc kỳ Việt Nam, lòng yêu nước, trách nhiệm sinh viên hoặc 63 tỉnh, thành phố cùng chung một Quốc kỳ.

Hoạt động 2: “Một poster - Một thông điệp”

Sinh viên thiết kế poster/ảnh truyền thông với khẩu hiệu ngắn gọn, tích cực, phù hợp để đăng trên website, fanpage, bảng tin điện tử.

Hoạt động 3: “Bài viết nhỏ - Giá trị lớn”

Mỗi sinh viên viết một đoạn ngắn từ 100-150 chữ về cảm xúc khi nhìn thấy Quốc kỳ Việt Nam hoặc ý nghĩa của việc tham gia đề tài.

Hoạt động 4: “Tôi cam kết lan tỏa điều tích cực”

Lớp/chi đoàn xây dựng cam kết chung về việc sử dụng mạng xã hội văn minh, chia sẻ thông tin chính xác, tôn trọng biểu tượng quốc gia.

4.5. Câu hỏi thảo luận

4.5.1. Sinh viên có thể lan tỏa giá trị Quốc kỳ Việt Nam trên mạng xã hội bằng những hình thức nào?

4.5.2. Khi sử dụng hình ảnh Quốc kỳ trong sản phẩm truyền thông, cần lưu ý điều gì?

4.5.3. Theo bạn, một video/poster về Quốc kỳ Việt Nam như thế nào là có ý nghĩa và phù hợp với sinh viên?

4.5.4. Làm thế nào để sản phẩm truyền thông của sinh viên vừa trẻ trung, sáng tạo nhưng vẫn trang trọng, đúng định hướng?

4.6. Sản phẩm sau sinh hoạt

- Poster/infographic về Quốc kỳ Việt Nam.

- Video clip ngắn.

- Bài viết cảm nhận của sinh viên.

- Thông điệp truyền thông của lớp/chi đoàn.

- Danh sách sản phẩm đề xuất đăng tải trên website/fanpage.

- Hình ảnh, video minh chứng buổi sinh hoạt.

4.7. Gắn với đề tài

Chủ đề này gắn với hoạt động truyền thông số, cuộc thi tìm hiểu lịch sử Quốc kỳ Việt Nam, triển lãm số và việc lan tỏa cơ sở dữ liệu số của đề tài. Đây là hoạt động giúp đề tài không chỉ dừng lại trong hồ sơ nghiên cứu mà đi vào đời sống sinh viên một cách thiết thực, sinh động và có sức lan tỏa.

IV. ĐỊNH HƯỚNG TỔ CHỨC VÀ SỬ DỤNG MINH CHỨNG

Bốn chủ đề trên có thể tổ chức luân phiên trong sinh hoạt lớp, sinh hoạt chi đoàn, sinh hoạt chính trị đầu tuần hoặc hoạt động ngoại khóa. Để bảo đảm tính thiết thực và phục vụ minh chứng cho đề tài, mỗi buổi sinh hoạt cần có kế hoạch ngắn, danh sách tham gia, hình ảnh/video, sản phẩm của sinh viên và báo cáo kết quả thực hiện.

Các sản phẩm nổi bật của sinh viên như bài viết, poster, infographic, video, hồ sơ tư liệu số mẫu hoặc thông điệp truyền thông có thể được lựa chọn để cập nhật vào cơ sở dữ liệu số, website chuyên đề hoặc sử dụng trong triển lãm số của đề tài.

V. KẾT LUẬN

Việc xây dựng 04 chủ đề sinh hoạt lớp/sinh hoạt chi đoàn liên quan đến Quốc kỳ Việt Nam góp phần cụ thể hóa mục tiêu giáo dục trải nghiệm của đề tài. Các chủ đề được thiết kế theo hướng từ nhận thức đến hành động: hiểu ý nghĩa Quốc kỳ, kết nối 63 tỉnh/thành phố, tham gia số hóa tư liệu và lan tỏa giá trị lịch sử trên môi trường số.

Thông qua các hoạt động này, sinh viên được tiếp cận lịch sử một cách sinh động, chủ động và thiết thực; đồng thời nhà trường có thêm nguồn học liệu, sản phẩm truyền thông và minh chứng cụ thể cho hiệu quả ứng dụng của đề tài trong thực tiễn giáo dục.

STT Tên chủ đề Mục tiêu chính Hoạt động trọng tâm Sản phẩm minh chứng
1 Quốc kỳ Việt Nam - Biểu tượng thiêng liêng của Tổ quốc Giúp sinh viên hiểu ý nghĩa, giá trị và thái độ đúng đắn đối với Quốc kỳ Việt Nam. Cảm nhận về Quốc kỳ; thảo luận ứng xử khi chào cờ; xây dựng thông điệp lớp/chi đoàn. Bài cảm nhận; thông điệp lớp/chi đoàn; hình ảnh sinh hoạt.
2 63 tỉnh, thành phố - Một Quốc kỳ thiêng liêng Giúp sinh viên hiểu tinh thần đại đoàn kết dân tộc và sự thống nhất trong đa dạng. Giới thiệu địa phương; bản đồ Quốc kỳ; một địa phương - một câu chuyện. Bài giới thiệu tỉnh/thành; poster/infographic; sản phẩm đề xuất đưa lên website.
3 Sinh viên với hành trình số hóa tư liệu Quốc kỳ Việt Nam Giúp sinh viên tham gia thu thập, chuẩn hóa và số hóa tư liệu phục vụ cơ sở dữ liệu số. Lập hồ sơ tư liệu mẫu; nhận diện nguồn tin; đề xuất mã QR. Hồ sơ tư liệu số mẫu; danh mục tư liệu; mẫu poster/mã QR.
4 Tự hào Quốc kỳ Việt Nam - Lan tỏa giá trị lịch sử trong thời đại số Định hướng sinh viên truyền thông tích cực, đúng mực, sáng tạo về Quốc kỳ Việt Nam. Thiết kế video, poster, bài viết ngắn; cam kết lan tỏa thông tin tích cực. Poster; video; bài viết cảm nhận; thông điệp truyền thông.